JLPT N3 kanji
2178 characters across JLPT N5 → N1. Tìm theo kanji, cách đọc hoặc nghĩa — hoặc lọc theo trình độ.
- N310画
コウ · やしな.う
trường, in ấn, kiểm tra
- N312画
シン · もり
rừng, khoảnh rừng
- N39画
セイ · ほし
ngôi sao, chấm, dấu
- N38画
モン · と.43
hỏi, đặt câu hỏi
- N313画
イ · い
ý, suy nghĩ, tâm
- N36画
ジ · も.つ
cầm, nắm giữ
- N37画
バイ · う.る
bán, giao dịch
- N36画
シ · はじ.まる
bắt đầu
- N39画
セイ · こえ
giọng nói, âm thanh
- N36画
チュウ · ひる
buổi trưa, ban ngày
- N312画
バン · よ.る
buổi tối, đêm
- N310画
ゾク · やしな.う
họ, tộc, gia đình
- N38画
フク · き.(る)
quần áo, phục vụ
- N38画
ラン · たまご
trứng
- N310画
エン · しお
muối
- N36画
へい · な.み
sắp xếp, đều, bằng nhau
- N33画
ガン · まる.い
hình tròn, tròn đầy
- N36画
ソウ · あらそ.う
xung đột, tranh luận, cãi vã
- N36画
ゴ · たが.い
tương hỗ, lẫn nhau
- N36画
ブツ · ほとけ
Phật, Pháp
- N38画
レイ · れい.
mệnh lệnh, ra lệnh, chỉ định
- N36画
デン · つた.える
truyền, truyền đạt, huyền thoại
- N36画
ジ · に.る
giống, tương tự
- N36画
イ · くらい
cấp bậc, vị trí, địa vị
- N36画
サ · たす.ける
trợ giúp, hỗ trợ
- N36画
ヨ · あま.る
dư, thừa, còn lại
- N36画
キョウ · そな.える
cung cấp, đưa ra, bạn bè
- N38画
イ · よ.る
phụ thuộc, theo
- N36画
ベン · たよ.り
tiện lợi, dịch vụ, bưu phẩm
- N36画
ホ · たも.つ
bảo vệ, bảo tồn, duy trì
- N36画
ソウ · くら
kho, hầm chứa
- N36画
コ · ひと.つ
cá nhân, đếm cái
- N36画
バイ · ばい
gấp đôi, lần
- N36画
トウ · たお.れる
đổ, sụp đổ, lật đổ
- N38画
コウ · そうろう
thời tiết, mùa, thời gian
- N36画
シャク · か.りる
mượn, thuê
- N38画
チ · あたい
giá trị, giá tiền
- N39画
テイ · と.まる
dừng lại, ngừng
- N314画
ビ · そな.える
chuẩn bị, trang bị
- N311画
ショウ · きず
vết thương, thương tích, đau
- N311画
ドウ · はたら.く
làm việc, lao động
- N311画
ゾウ · かたど.る
tượng, hình ảnh, bức tượng
- N36画
オク
trăm triệu
- N38画
チョウ · きざ.し
tỷ, dấu hiệu, điềm
- N36画
ジ · こ.ども
trẻ em, trẻ con, thái độ trẻ con
- N36画
トウ
đảng, phe
- N36画
ヘイ
binh lính, quân đội
- N36画
サク
tập (sách), quyển sách
- N36画
サイ · ふたた.び
lần nữa, lặp lại
- N38画
ケイ
hình phạt, án
- N39画
レツ · なら.ぶ
hàng, dòng, xếp hàng
- N36画
ハン · わか.る
phán, quyết định, dấu
- N36画
リ · き.
lợi, lợi ích, lợi nhuận
- N38画
フク · そ.える
phó, trợ lý, phụ tá
- N38画
コク · きざ.む
phút, khắc, khắc ghi
- N39画
ソク · のっと.る
quy tắc, theo, như vậy
- N312画
ソウ · つく.る
sáng tạo, thành lập, tạo ra
- N37画
ロウ · ろ.う
lao động, công việc
- N36画
コウ · き.gaku
hiệu quả, tác dụng
- N36画
ユウ · いさ.む
dũng cảm, can đảm