lao động, công việc
On'yomi (音読み)
- ロウ
Kun'yomi (訓読み)
- ろ.う
- いたわ.る
Về kanji này
Kanji "労" có nghĩa chính là lao động hoặc công việc. Nó thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép thường gặp với kanji này là "労働" (ろうどう), nghĩa là lao động, chỉ hoạt động làm việc kiếm sống; "労力" (ろうりょく), nghĩa là sức lực, chỉ nỗ lực cần thiết để hoàn thành công việc; và "労害" (ろうがい), nghĩa là thương tích do lao động, nói về các chấn thương xảy ra trong quá trình làm việc. Khi sử dụng, cần lưu ý rằng "労" thường gắn liền với các hoạt động liên quan đến công việc và khó khăn trong lao động.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
労働は尊いです。
Lao động là quý giá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- labor, work
- Tiếng Việt
- lao động, công việc
- 日本語
- 労働, 労苦
- 한국어
- 노역, 근무
- 中文
- 劳动, 工作
- id
- pekerjaan, kerja
- th
- แรงงาน, งาน
- es
- trabajo, trabajo
- fr
- travail, travail
- de
- Arbeit, Arbeit
- pt
- trabalho, trabalho
Từ ghép phổ biến
- 労働labor, work
- 労力effort, labor
- 労害labor injury, work-related injury
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.