trứng
On'yomi (音読み)
- ラン
- タン
Kun'yomi (訓読み)
- たまご
Về kanji này
Kanji 「卵」 có nghĩa chính là "trứng". Nó thường được dùng với cách đọc native là たまご, chỉ đến trứng nói chung. Ngoài ra, kanji này còn xuất hiện trong nhiều từ ghép như 卵焼き (たまごやき) nghĩa là "trứng rán" hay "omelet", 卵白 (らんぱく) nghĩa là "trứng trắng", và 卵巣 (らんそう) nghĩa là "buồng trứng". Những từ này rất phổ biến trong ẩm thực cũng như sinh học. Lưu ý rằng khi nói về trứng trong cuộc sống hàng ngày, bạn thường sẽ dùng cách đọc たまご hơn là các âm on'yomi khác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
卵を二つ買ってきた。
Tôi đã mua hai quả trứng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- egg
- Tiếng Việt
- trứng
- 日本語
- 卵
- 한국어
- 달걀
- 中文
- 蛋
- id
- telur
- th
- ไข่
- es
- huevo
- fr
- œuf
- de
- Ei
- pt
- ovo
Từ ghép phổ biến
- 卵焼きomelet
- 卵白egg white
- 卵巣ovary
- 有精卵fertilized egg
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.