tượng, hình ảnh, bức tượng
On'yomi (音読み)
- ゾウ
Kun'yomi (訓読み)
- かたど.る
Về kanji này
Kanji 「像」 có nghĩa chính là bức tượng, hình ảnh hoặc sự giống nhau. Thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 像(ぞう), có nghĩa là bức tượng, 画像(がぞう), nghĩa là hình ảnh, và 肖像(しょうぞう), nghĩa là chân dung. Kanji này cũng có thể được đọc là かたど.る trong trường hợp ám chỉ đến hình thức, mô phỏng hình dáng của một vật thể nào đó. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh nói về nghệ thuật hay các tác phẩm hình ảnh, 「像」 thường chỉ về những hình tượng cố định, không phải là chuyển động.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
その像は文化遺産です。
Tượng đó là di sản văn hóa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- statue, image, likeness
- Tiếng Việt
- tượng, hình ảnh, bức tượng
- 日本語
- 像, イメージ
- 한국어
- 조각상, 이미지, 초상
- 中文
- 雕像, 影像, 肖像
- id
- patung, gambar, representasi
- th
- รูปปั้น, ภาพ, ลักษณะ
- es
- estatua, imagen, retrato
- fr
- statue, image, likeness
- de
- Statue, Bildnis, Abbild
- pt
- estátua, imagem, likeness
Từ ghép phổ biến
- 像statue
- 画像image, picture
- 寝像sleeping posture, sleeping figure
- 肖像portrait
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.