phó, trợ lý, phụ tá
On'yomi (音読み)
- フク
Kun'yomi (訓読み)
- そ.える
- そ.う
- はん.じる
Về kanji này
Kanji 「副」 có nghĩa chính là phó, phụ trợ hoặc cấp dưới. Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến có chứa 「副」 bao gồm 副社長 (ふくしゃちょう), nghĩa là phó giám đốc trong một công ty, và 副作用 (ふくさよう), nghĩa là tác dụng phụ, thường đề cập đến phản ứng không mong muốn của thuốc. Ngoài ra, 副食 (ふくしょく) nghĩa là món ăn phụ, ví dụ như cơm ăn kèm. Lưu ý rằng, khi sử dụng từ này, nó thường mang ý nghĩa bổ sung hoặc hỗ trợ cho một cái gì đó chính. Chẳng hạn, phó giám đốc hỗ trợ giám đốc trong công việc.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
副社長が会議に来た。
Phó giám đốc đã đến cuộc họp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- vice, assist, subordinate
- Tiếng Việt
- phó, trợ lý, phụ tá
- 日本語
- 副, 助ける, 補助
- 한국어
- 부, 보조, 하위
- 中文
- 副, 助手, 下属
- id
- wakil, bantuan, bawahan
- th
- รอง, ช่วย, ลูกน้อง
- es
- vicio, asistencia, subordinado
- fr
- vice, assist, subordonnée
- de
- Vize, Unterstützung, Untergebener
- pt
- vice, assistente, subordinado
Từ ghép phổ biến
- 副社長vice president (of a company)
- 副作用side effect
- 副食side dish
- 副音声secondary audio (e.g. in broadcasts)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.