hiệu quả, tác dụng
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- き.gaku
Về kanji này
Kanji "効" mang nghĩa chính là hiệu quả, tác dụng và thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến có chứa kanji này là "効果" (こうか), có nghĩa là hiệu quả; "効く" (きく), nghĩa là có tác dụng hoặc hiệu quả; và "効能" (こうのう), nghĩa là công dụng hoặc tính hiệu quả. Kanji này thường được gặp trong các trường hợp liên quan đến sự tác động của thuốc hay phương pháp, khi người ta muốn nói đến sự hiệu quả hoặc kết quả của một hành động nào đó. Người học cần lưu ý rằng "効" thường tập trung vào kết quả tích cực của một yếu tố.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この薬は効きます。
Thuốc này rất hiệu quả.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- effect, efficacy, results
- Tiếng Việt
- hiệu quả, tác dụng
- 日本語
- 効果, 効能
- 한국어
- 효과, 효능, 결과
- 中文
- 效果, 有效性, 结果
- id
- efek, efektivitas, hasil
- th
- ผล, ประสิทธิภาพ, ผลลัพธ์
- es
- efecto, eficacia, resultados
- fr
- effet, efficacité, résultats
- de
- Wirkung, Efficacité, Ergebnisse
- pt
- efeito, eficácia, resultados
Từ ghép phổ biến
- 効果effect, result
- 効くto be effective, to work
- 効能efficacy, effect
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.