tương hỗ, lẫn nhau
On'yomi (音読み)
- ゴ
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- たが.い
Về kanji này
Kanji 「互」 có nghĩa chính là "tương hỗ" hay "đối tác". Kanji này thường được dùng như danh từ, và cũng thường xuất hiện trong các từ ghép. Một ví dụ điển hình là từ 互い (たがい), có nghĩa là "nhau" hay "lẫn nhau", thể hiện sự tương tác giữa hai bên. Từ 相互 (そうご) có nghĩa là "lẫn nhau" và thường dùng để chỉ các mối quan hệ tương hỗ trong giao tiếp hay hợp tác. Từ 交互 (こうご) có nghĩa là " xen kẽ" hoặc "đổi chỗ". Lưu ý rằng kanji này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự trao đổi hay quan hệ giữa các đối tượng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
お互いに助けましょう。
Hãy giúp đỡ lẫn nhau.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mutual, reciprocal
- Tiếng Việt
- tương hỗ, lẫn nhau
- 日本語
- 相互, 互い
- 한국어
- 상호적인, 상호의
- 中文
- 相互的, 互惠的
- id
- saling, timbal balik
- th
- ซึ่งกันและกัน, สองทาง
- es
- mutuo, recíproco
- fr
- mutuel, réciproque
- de
- gegenseitig, wechselseitig
- pt
- mútuo, recíproco
Từ ghép phổ biến
- 互いeach other, mutual
- 相互mutual, reciprocal
- 交互alternate, reciprocal
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.