Quay lại từ điển
JLPT N36画 · 6 nétbộ thủ 人lớp 5tần suất #1200Kanken cấp 6Kanji Jōyō (thường dụng)

Phật, Pháp

On'yomi (音読み)

  • ブツ
  • フツ

Kun'yomi (訓読み)

  • ほとけ

Gợi nhớ

Người (亻) đứng trước mặt Phật (佛) hài hòa, như một biểu tượng cho sự bình an của Pháp ở Pháp.

Về kanji này

Kanji 「仏」 mang hai nghĩa chính là Phật và Pháp. Khi sử dụng, kanji này thường liên quan đến tôn giáo hoặc văn hóa. Thường sử dụng ở dạng danh từ. Có một số từ ghép phổ biến như 仏教 (ぶっきょう), nghĩa là Phật giáo, nơi chứa đựng giáo lý của Phật. Một từ khác là 仏様 (ほとけさま), ý chỉ Phật với cách gọi tôn trọng. Ngoài ra, 仏像 (ぶつぞう) là hình ảnh tượng trưng của Phật, thường được thờ cúng. Lưu ý rằng kanji này có thể được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, nên cần chú ý khi sử dụng.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 仏教の教えを学ぶ。

    Học các giáo lý của Phật giáo.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
Buddha, France
Tiếng Việt
Phật, Pháp
日本語
仏, フランス
한국어
부처, 프랑스
中文
佛, 法国
id
Buddha, Prancis
th
พระพุทธเจ้า, ฝรั่งเศส
es
Buda, Francia
fr
Bouddha, France
de
Buddha, Frankreich
pt
Buda, França

Từ ghép phổ biến

  • 仏教ぶっきょうBuddhism
  • 仏様ほとけさまBuddha (honorific)
  • 仏像ぶつぞうBuddha statue
  • 外国仏がいこくぶつforeign goods

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.