Phật, Pháp
On'yomi (音読み)
- ブツ
- フツ
Kun'yomi (訓読み)
- ほとけ
Về kanji này
Kanji 「仏」 mang hai nghĩa chính là Phật và Pháp. Khi sử dụng, kanji này thường liên quan đến tôn giáo hoặc văn hóa. Thường sử dụng ở dạng danh từ. Có một số từ ghép phổ biến như 仏教 (ぶっきょう), nghĩa là Phật giáo, nơi chứa đựng giáo lý của Phật. Một từ khác là 仏様 (ほとけさま), ý chỉ Phật với cách gọi tôn trọng. Ngoài ra, 仏像 (ぶつぞう) là hình ảnh tượng trưng của Phật, thường được thờ cúng. Lưu ý rằng kanji này có thể được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, nên cần chú ý khi sử dụng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
仏教の教えを学ぶ。
Học các giáo lý của Phật giáo.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- Buddha, France
- Tiếng Việt
- Phật, Pháp
- 日本語
- 仏, フランス
- 한국어
- 부처, 프랑스
- 中文
- 佛, 法国
- id
- Buddha, Prancis
- th
- พระพุทธเจ้า, ฝรั่งเศส
- es
- Buda, Francia
- fr
- Bouddha, France
- de
- Buddha, Frankreich
- pt
- Buda, França
Từ ghép phổ biến
- 仏教Buddhism
- 仏様Buddha (honorific)
- 仏像Buddha statue
- 外国仏foreign goods
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.