dư, thừa, còn lại
On'yomi (音読み)
- ヨ
Kun'yomi (訓読み)
- あま.る
- あま.り
- よ.る
Về kanji này
Kanji 「余」 có nghĩa chính là "dư thừa", "số dư" hay "phần còn lại". Chữ này thường được dùng như danh từ và cũng có thể xuất hiện trong các động từ với nghĩa liên quan đến việc dư thừa. Một số từ ghép phổ biến bao gồm "余裕" (よゆう), nghĩa là "chỗ trống" hay "sự thoải mái", "余計" (よけい), có nghĩa là "thừa" hoặc "không cần thiết", và "余り" (あまり), chỉ "phần còn lại" hoặc "dư". Khi dùng kanji này, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt giữa các nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từ hoặc câu mà nó xuất hiện.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は余計な話をする。
Anh ấy nói chuyện không cần thiết.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- surplus, excess, remainder
- Tiếng Việt
- dư, thừa, còn lại
- 日本語
- 余り, 余剰, 余地
- 한국어
- 초과, 남은 것
- 中文
- 剩余, 多余
- id
- kelebihan, sisa
- th
- ส่วนเกิน, ที่เหลือใช้
- es
- sobrante, exceso
- fr
- surplus, excès
- de
- Überschuss, Übermaß
- pt
- excesso, sobrante
Từ ghép phổ biến
- 余裕margin, leeway, room
- 余計excess, superfluity, unnecessary
- 余りremainder, leftover
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.