chuẩn bị, trang bị
On'yomi (音読み)
- ビ
- 備
Kun'yomi (訓読み)
- そな.える
- そなわ.る
Về kanji này
Kanji "備" có nghĩa chính là chuẩn bị hoặc trang bị. Nó thường được dùng như một động từ, như trong "備える" (sonae), có nghĩa là chuẩn bị sẵn sàng, hoặc như một danh từ chẳng hạn như trong "備品" (bihin), có nghĩa là hàng hóa trang bị. Một số từ ghép phổ biến với "備" là "設備" (setubi), tức là thiết bị, hay "備考" (bikou), nghĩa là ghi chú. Khi sử dụng kanji này, bạn thường sẽ thấy nó liên quan đến việc chuẩn bị và sắp xếp. Lưu ý là học thuộc các từ ghép sẽ giúp bạn dễ dàng sử dụng hơn trong giao tiếp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
災害に備えて準備する。
Chuẩn bị cho thảm họa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- prepare, equip, provision
- Tiếng Việt
- chuẩn bị, trang bị
- 日本語
- 備える, 備わる
- 한국어
- 준비하다, 갖추다, 제공하다
- 中文
- 准备, 装备, 供应
- id
- menyiapkan, melengkapi, provisi
- th
- เตรียม, จัดหา, การจัดเตรียม
- es
- preparar, equipar, provisión
- fr
- préparer, équiper, provision
- de
- vorbereiten, ausrüsten, Vorsorge
- pt
- preparar, equipar, provisão
Từ ghép phổ biến
- 設備equipment, facilities
- 備品supplies, equipment
- 備考remarks, notes
- 準備preparation, arrangements
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.