lần nữa, lặp lại
On'yomi (音読み)
- サイ
- サ
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- ふたた.び
Về kanji này
Kanji 「再」 có nghĩa chính là "lại" hoặc "tái". Kanji này thường được dùng làm tiền tố trong các từ có liên quan đến việc lặp lại một hành động nào đó. Ví dụ, từ "再生" (さいせい) nghĩa là "tái sinh" hay "phục hồi", "再会" (さいかい) có nghĩa là "gặp lại" hay "hội ngộ", và "再確認" (さいかくにん) nghĩa là "xác nhận lại". Tùy vào ngữ cảnh, 音 đọc được sử dụng trong những từ này thường là cách đọc On'yomi như サイ. Lưu ý rằng kanji này không chỉ sử dụng cho những hành động mà cũng có thể biểu thị ý nghĩa lặp lại trong các tình huống khác trong đời sống hàng ngày.
Câu ví dụ
再度確認してください。
Xin hãy kiểm tra lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- again, re-
- Tiếng Việt
- lần nữa, lặp lại
- 日本語
- 再び, また
- 한국어
- 다시
- 中文
- 再次
- id
- lagi
- th
- อีกครั้ง
- es
- otra vez
- fr
- encore
- de
- wieder
- pt
- novamente
Từ ghép phổ biến
- 再生regeneration, reproduction
- 再会reunion
- 再確認reconfirmation
- 再試験re-examination
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.