mệnh lệnh, ra lệnh, chỉ định
On'yomi (音読み)
- レイ
- リン
Kun'yomi (訓読み)
- れい.
Về kanji này
Kanji 「令」 có nghĩa chính là "lệnh" hoặc "ra lệnh" và thường được sử dụng để diễn tả các mệnh lệnh hay chỉ thị. Nó thường xuất hiện dưới dạng danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép nổi bật có thể kể đến là 命令 (めいれい), nghĩa là "lệnh"; 令和 (れいわ), tên của thời đại Nhật Bản hiện tại; và 依令 (いれい), có nghĩa là "theo lệnh". Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh, vì nó có thể mang nghĩa nghiêm túc liên quan đến quyền lực và sự chỉ đạo.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
先生の令に従います。
Tôi sẽ tuân theo lệnh của thầy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- command, order, to make
- Tiếng Việt
- mệnh lệnh, ra lệnh, chỉ định
- 日本語
- 命令, 指示
- 한국어
- 명령, 주문
- 中文
- 命令, 指令
- id
- perintah, memerintahkan
- th
- คำสั่ง
- es
- comando, orden
- fr
- commande, ordre
- de
- Befehl, Auftrag
- pt
- comando, ordem
Từ ghép phổ biến
- 命令order, command
- 令和Reiwa (Japanese era name)
- 依令by order
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.