phán, quyết định, dấu, con dấu
On'yomi (音読み)
- ハン
- バン
Kun'yomi (訓読み)
- わか.る
- はん.する
Về kanji này
Kanji 「判」 có nghĩa chính là phán đoán, dấu hiệu, hoặc con dấu. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 判断 (はんだん) có nghĩa là phán đoán, 判明 (はんめい) nghĩa là làm rõ, và 判決 (はんけつ) nghĩa là phán quyết. Những từ này liên quan đến việc đưa ra quyết định hoặc kết luận. Một lưu ý nhỏ là 「判」 cũng có thể liên quan đến việc xác nhận thông tin bằng chữ ký, như trong từ 署名 (しょめい) nghĩa là chữ ký. Tóm lại, 「判」 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý và quyết định trong cuộc sống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
判を押してください。
Xin hãy đóng dấu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- judgment, sign, seal
- Tiếng Việt
- phán, quyết định, dấu, con dấu
- 日本語
- はん, ひょうじ, しるし
- 한국어
- 판별
- 中文
- 判决
- id
- putusan
- th
- การตัดสิน
- es
- juicio
- fr
- jugement
- de
- Urteil
- pt
- julgamento
Từ ghép phổ biến
- 判断judgment, decision
- 判明clarification, identification
- 判決judgment, decision (of a court)
- 署名signature, signing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.