thời tiết, mùa, thời gian, hiện tượng
On'yomi (音読み)
- コウ
- ギョウ
Kun'yomi (訓読み)
- そうろう
Về kanji này
Kanji "候" mang ý nghĩa chính là khí hậu, mùa và thời gian. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một vài từ ghép phổ biến có sử dụng "候" là "候補" (こうほ), nghĩa là ứng viên; "時候" (じこう), có nghĩa là mùa hoặc thời tiết; và "待候" (まちこう), nghĩa là chờ đợi ai đó. Khi sử dụng kanji này, bạn thường thấy nó trong ngữ cảnh liên quan đến thời tiết hoặc các khoảng thời gian, giúp mô tả các hiện tượng tự nhiên khác nhau. "候" thể hiện sự biến đổi và sự thay đổi của thời gian, vì vậy nó rất có ích trong văn phạm và từ vựng tiếng Nhật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
季節は冬候に移る。
Mùa chuyển sang mùa đông.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- climate, season, time, phenomenon
- Tiếng Việt
- thời tiết, mùa, thời gian, hiện tượng
- 日本語
- 気候, 季節, 時期, 現象
- 한국어
- 기후, 계절, 시간, 현상
- 中文
- 气候, 季节, 时间, 现象
- id
- iklim, musim, waktu, fenomena
- th
- สภาพอากาศ, ฤดูกาล, เวลา, ปรากฏการณ์
- es
- clima, temporada, tiempo, fenómeno
- fr
- climat, saison, temps, phénomène
- de
- Klima, Jahreszeit, Zeit, Phänomen
- pt
- clima, estação, tempo, fenômeno
Từ ghép phổ biến
- 候補candidate, nominee
- 時候season, climate
- 待候to wait (for someone)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.