cấp bậc, vị trí, địa vị
On'yomi (音読み)
- イ
- イー
Kun'yomi (訓読み)
- くらい
- ぐらい
Về kanji này
Kanji 「位」 có ý nghĩa chính là "cấp bậc", "vị trí" hoặc "giai cấp". Nó thường được dùng như danh từ. Có một số từ ghép phổ biến với kanji này như 位牌 (いはい), nghĩa là "bảng tưởng niệm" dùng để thờ cúng tổ tiên; 地位 (ちい), có nghĩa là "tình trạng" hoặc "địa vị" trong xã hội; và 位相 (いそう), có nghĩa là "giai đoạn" hay "mức độ" trong các lĩnh vực như khoa học. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể thấy nó thường diễn tả thứ bậc hoặc tầm quan trọng của một người hay một tổ chức trong một ngữ cảnh nào đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は社長の位にいる。
Anh ấy đảm nhiệm vị trí giám đốc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rank, position, class
- Tiếng Việt
- cấp bậc, vị trí, địa vị
- 日本語
- 位, 位置信
- 한국어
- 순위, 위치
- 中文
- 排名, 位置
- id
- peringkat, posisi
- th
- อันดับ, ตำแหน่ง
- es
- rango, posición
- fr
- rang, position
- de
- Rang, Position
- pt
- classificação, posição
Từ ghép phổ biến
- 位牌memorial tablet
- 地位status, position
- 位相phase, situation
- 位付きranking, classification
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.