cá nhân, đếm cái
On'yomi (音読み)
- コ
- カ
Kun'yomi (訓読み)
- ひと.つ
- ひと
Về kanji này
Kanji 「個」 có nghĩa chính là "cá nhân" hoặc là đơn vị đếm cho các vật nhỏ, như một chiếc, một cái. Thường thì nó được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu có thể kể đến là 個人 (こじん) nghĩa là "cá nhân", 個数 (こすう) có nghĩa là "số lượng món", và 個性 (こせい) nghĩa là "cá tính". Ngoài ra, 個別 (こべつ) có nghĩa là "riêng lẻ". Cũng cần lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, nó thường đi kèm với số để chỉ lượng cụ thể, như khi bạn muốn đếm số lượng đồ vật một cách chính xác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
一つの個体を観察する。
Tôi quan sát một mẫu vật.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- individual, counter for pieces
- Tiếng Việt
- cá nhân, đếm cái
- 日本語
- 個(こ), 個体, 個人
- 한국어
- 개인, 개수
- 中文
- 个体, 计数
- id
- individu, penghitung
- th
- บุคคล, หน่วย
- es
- individual, contador
- fr
- individu, compteur
- de
- Einzelperson, Zählung
- pt
- indivíduo, contagem
Từ ghép phổ biến
- 個人individual, person
- 個数number of items, count
- 個別individual, separate
- 個性individuality, personality
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.