xung đột, tranh luận, cãi vã
On'yomi (音読み)
- ソウ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- あらそ.う
- いか.る
Về kanji này
Kanji 争 có nghĩa chính là xung đột hoặc tranh luận. Kanji này thường được dùng trong các động từ và danh từ liên quan đến sự cạnh tranh hay tranh chấp. Một ví dụ động từ nổi bật là 争う (あらそ.う), có nghĩa là 'cạnh tranh' hoặc 'tranh giành'. Một từ ghép liên quan khác là 競争 (きょうそう), dịch là 'cạnh tranh' trong bối cảnh các cuộc thi, hàng hóa hoặc dịch vụ. Cuối cùng, 争点 (そうてん) ám chỉ 'điểm tranh cãi', thường dùng trong thảo luận hoặc tranh luận để chỉ những điểm mà các bên bất đồng ý kiến. Lưu ý rằng kanji này mang ý nghĩa khá mạnh và có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tiêu cực.
Câu ví dụ
二人は争っていた。
Hai người đó đang tranh cãi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- conflict, fight, debate
- Tiếng Việt
- xung đột, tranh luận, cãi vã
- 日本語
- 争い, 争う
- 한국어
- 갈등, 싸움, 토론
- 中文
- 冲突, 争斗, 辩论
- id
- konflik, pertikaian, debate
- th
- ความขัดแย้ง, การต่อสู้, การอภิปราย
- es
- conflicto, pelea, debate
- fr
- conflit, lutte, débat
- de
- Konflikt, Kampf, Debatte
- pt
- conflito, luta, debate
Từ ghép phổ biến
- 争うto compete, to argue
- 競争competition
- 争点point of contention, issue in dispute
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.