đổ, sụp đổ, lật đổ
On'yomi (音読み)
- トウ
- ト
Kun'yomi (訓読み)
- たお.れる
- たお.す
Về kanji này
Kanji 「倒」 có nghĩa chính là ngã, sụp đổ, hoặc lật đổ. Đây thường là động từ, có các cách đọc như たお.れる (rơi xuống) và たお.す (lật đổ). Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 倒れる (たおれる) nghĩa là "ngã xuống", dùng khi nói về việc một vật gì đó hoặc một người bị ngã. Tiếp theo, 倒す (たおす) có nghĩa là "lật đổ", thường liên quan đến việc làm đổ một cái gì đó. Cuối cùng, 転倒 (てんとう) mang nghĩa là "ngã". Cần lưu ý rằng kanji này đặc biệt hay được dùng để diễn tả sự việc không chỉ đơn thuần là ngã mà còn có thể liên quan đến việc thất bại hoặc sự sụp đổ của một hệ thống hay một ý tưởng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
木が風で倒れた。
Cái cây đã ngã do gió.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fall, collapse, overthrow
- Tiếng Việt
- đổ, sụp đổ, lật đổ
- 日本語
- 倒れる, 倒す
- 한국어
- 쓰러짐, 무너짐, 전복
- 中文
- 倒下, 崩溃, 推翻
- id
- jatuh, runtuh, penggulingan
- th
- การตก, การล้ม, การโค่นล้ม
- es
- caída, colapso, derrocamiento
- fr
- chute, effondrement, renversement
- de
- Fall, Zusammenbruch, Sturz
- pt
- queda, colapso, derrubada
Từ ghép phổ biến
- 倒れるto fall down, to collapse
- 倒すto topple, to defeat
- 転倒falling, tumbling
- 打倒overthrow, defeat
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.