hàng, dòng, xếp hàng
On'yomi (音読み)
- レツ
- リツ
Kun'yomi (訓読み)
- なら.ぶ
- なら.べる
Về kanji này
Kanji 「列」 có nghĩa chính là hàng, hàng chờ hoặc dãy. Kanji này thường được dùng trong các danh từ để chỉ sự sắp xếp hoặc tổ chức. Ví dụ, từ「列車」(れっしゃ) nghĩa là tàu hỏa, chỉ phương tiện giao thông di chuyển theo một hàng có quy tắc. Một từ khác là「行列」(ぎょうれつ), nghĩa là hàng người, thường được dùng khi nói về những người xếp hàng. Còn「列島」(れっとう) có nghĩa là quần đảo, chỉ một nhóm đảo nằm sát nhau. Cần lưu ý rằng 「列」cũng có động từ「ならぶ」nghĩa là được xếp theo hàng, và「ならべる」nghĩa là xếp thành hàng, dùng nhiều trong ngữ cảnh sắp xếp đồ vật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
列が長くなってきた。
Xếp hàng đã trở nên dài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- line, row, queue
- Tiếng Việt
- hàng, dòng, xếp hàng
- 日本語
- 列, 行列
- 한국어
- 줄
- 中文
- 行
- id
- antrian
- th
- แถว
- es
- línea
- fr
- ligne
- de
- Reihe
- pt
- linha
Từ ghép phổ biến
- 列車train
- 行列line, queue
- 列挙enumeration
- 列島archipelago
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.