giọng nói, âm thanh
On'yomi (音読み)
- セイ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- こえ
- ね
Về kanji này
Kanji 「声」 được dịch là "giọng" hoặc "âm thanh". Kanji này thường được sử dụng như danh từ, ví dụ như trong từ 「声援」 (せいえん) có nghĩa là "cổ vũ", hoặc 「声楽」 (せいがく) có nghĩa là "âm nhạc vocal". Nó cũng xuất hiện trong các cụm từ như 「大声」 (おおごえ) chỉ "giọng lớn" và 「小声」 (こごえ) để nói về "tiếng thì thầm". Khi sử dụng, bạn có thể thấy kanji này diễn tả các loại âm thanh khác nhau từ con người hoặc thiên nhiên. Lưu ý rằng mặc dù nó thường chỉ âm thanh của con người, nhưng nó cũng có thể dùng để diễn tả âm thanh chung.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女の声はとても美しい。
Giọng nói của cô ấy rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- voice, sound
- Tiếng Việt
- giọng nói, âm thanh
- 日本語
- 声, 音
- 한국어
- 목소리, 소리
- 中文
- 声音, 音
- id
- suara, bunyi
- th
- เสียง, ดัง
- es
- voz, sonido
- fr
- voix, son
- de
- Stimme, Geräusch
- pt
- voz, som
Từ ghép phổ biến
- 声援cheering, support
- 声楽vocal music
- 大声loud voice, shout
- 小声whisper, soft voice
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.