hỏi, đặt câu hỏi
On'yomi (音読み)
- モン
- トン
Kun'yomi (訓読み)
- と.43
- とい
Về kanji này
Kanji "問" có nghĩa chính là "câu hỏi" hoặc "hỏi". Nó thường được dùng như một động từ, ví dụ như "問う" (とう), có nghĩa là "hỏi". Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các từ ghép như "質問" (しつもん), có nghĩa là "câu hỏi", và "問題" (もんだい), có nghĩa là "vấn đề". Trong khi "問題" thường chỉ ra một vấn đề cần giải quyết, "質問" thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp như trong lớp học hoặc phỏng vấn. Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh để đảm bảo câu hỏi của bạn được hiểu đúng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
先生に質問をした。
Tôi đã hỏi thầy một câu hỏi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- question, ask, inquire
- Tiếng Việt
- hỏi, đặt câu hỏi
- 日本語
- 質問, 尋ねる
- 한국어
- 질문, 묻다, 문의하다
- 中文
- 问题, 询问, 查询
- id
- pertanyaan, menanyakan, menyidik
- th
- คำถาม, ถาม, สอบถาม
- es
- pregunta, preguntar, consultar
- fr
- question, interroger, demander
- de
- Frage, fragen, anfragen
- pt
- pergunta, perguntar, inquirir
Từ ghép phổ biến
- 質問question, inquiry
- 問うto ask, to inquire
- 問題problem, issue, question
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.