sắp xếp, đều, bằng nhau
On'yomi (音読み)
- へい
- なみ
Kun'yomi (訓読み)
- な.み
- なら.べる
- なら.ぶ
Về kanji này
Kanji 「並」 có nghĩa chính là sắp xếp, xếp hàng, hoặc đều đặn. Kanji này thường sử dụng như một động từ trong các từ như 「並べる」 (nara beru), có nghĩa là xếp hàng, xếp đặt. Ngoài ra, nó còn xuất hiện trong các từ ghép như 「並行」 (heikou) nghĩa là song song, hoặc 「並み」 (nami) có nghĩa là thông thường, bình thường. Một điểm cần lưu ý là 「並」 thường mang ý nghĩa của sự sắp xếp hoặc đồng nhất, vì vậy khi bạn thấy kanji này, hãy nghĩ đến việc mọi thứ đang được đặt cạnh nhau hoặc theo một hàng lối cụ thể.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
本を並べてください。
Làm ơn hãy xếp sách lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- line up, set up, even
- Tiếng Việt
- sắp xếp, đều, bằng nhau
- 日本語
- 並ぶ, 並べる, 普通
- 한국어
- 줄지어 서다, 설치하다, 균등하게 하다
- 中文
- 排列, 设置, 平等
- id
- mengatur, menyusun, merata
- th
- เรียงขึ้น, จัดตั้ง, เท่ากัน
- es
- alinear, configurar, igualar
- fr
- s'aligner, mettre en place, égal
- de
- aufreihen, einrichten, gleich
- pt
- alinhavar, configurar, nivelar
Từ ghép phổ biến
- 並行parallel, concurrent
- 並べるto line up, to arrange
- 並みordinary, average
- 並雑mixed, assorted
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.