tỷ, dấu hiệu, điềm
On'yomi (音読み)
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- きざ.し
Về kanji này
Kanji「兆」có nghĩa chính là triệu hoặc dấu hiệu. Nó thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 兆候 (ちょうこう), có nghĩa là dấu hiệu, và 兆円 (ちょうえん), có nghĩa là một triệu yen. Ngoài ra, 一兆 (いっちょう) có nghĩa là một trillion. Từ 兆し (きざし) là dấu hiệu hoặc điềm báo, thường được dùng để dự đoán tương lai. Khi sử dụng kanji「兆」, bạn có thể gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế hoặc các dấu hiệu trong cuộc sống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼の資産は数兆円だ。
Tài sản của anh ấy trị giá hàng nghìn tỷ yên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- trillion, sign, omen
- Tiếng Việt
- tỷ, dấu hiệu, điềm
- 日本語
- 兆, 兆候, 兆し
- 한국어
- 조, 징후
- 中文
- 万亿, 征兆
- id
- triliun, tanda
- th
- ล้านล้าน, สัญญาณ
- es
- billón, signo
- fr
- trillion, signe
- de
- Billion, Omen
- pt
- trilhão, sinal
Từ ghép phổ biến
- 兆候sign, omen
- 兆円trillion yen
- 一兆one trillion
- 兆しomen, sign
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.