binh lính, quân đội
On'yomi (音読み)
- ヘイ
- ヒョウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「兵」 có nghĩa chính là lính hoặc chiến binh. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ điển hình liên quan đến 「兵」 bao gồm 兵士 (へいし), có nghĩa là lính; 兵器 (へいき), chỉ vũ khí; và quân兵 (ぐんぺい), có nghĩa là nhân viên quân đội. Việc học kanji này rất hữu ích khi bạn muốn nói về quân đội hoặc các khía cạnh liên quan đến chiến tranh. Lưu ý rằng không có cách đọc kun'yomi cho kanji này, do đó bạn sẽ chủ yếu gặp các cách đọc on'yomi trong các từ ghép.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
兵士は勇敢に戦った。
Người lính đã chiến đấu dũng cảm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- soldier, warrior
- Tiếng Việt
- binh lính, quân đội
- 日本語
- 兵士, 武士
- 한국어
- 병사
- 中文
- 士兵
- id
- prajurit
- th
- ทหาร
- es
- soldado
- fr
- soldat
- de
- Soldat
- pt
- soldado
Từ ghép phổ biến
- 兵士soldier
- 兵器weapon, arms
- 軍兵military personnel
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.