đảng, phe
On'yomi (音読み)
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「党」 có nghĩa chính là "đảng" hoặc "phe phái". Đây chủ yếu được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 政党 (せいとう), có nghĩa là "đảng chính trị", thường chỉ các tổ chức chính trị lớn trong xã hội. Tiếp theo là 党員 (とういん), nghĩa là "thành viên đảng", dùng để chỉ người tham gia hoặc thuộc về đảng nào đó. Cuối cùng là 与党 (よとう), có nghĩa là "đảng cầm quyền", tức là đảng nắm quyền điều hành trong chính phủ, và 野党 (やとう) nghĩa là "đảng đối lập", tức là các đảng không cầm quyền. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, chỉ sử dụng cách đọc on'yomi.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しい党ができた。
Một đảng mới đã được thành lập.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- party, faction
- Tiếng Việt
- đảng, phe
- 日本語
- 党, 政党
- 한국어
- 정당, 파벌
- 中文
- 政党, 派系
- id
- partai, faksi
- th
- พรรค, กลุ่ม
- es
- partido, facción
- fr
- parti, faction
- de
- Partei, Fraktion
- pt
- partido, fação
Từ ghép phổ biến
- 政党political party
- 党員party member
- 与党ruling party
- 野党opposition party
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.