giống, tương tự
On'yomi (音読み)
- ジ
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- に.る
- に.せる
Về kanji này
Kanji 「似」 có nghĩa chính là 'giống nhau' hoặc 'tương tự'. Kanji này thường được sử dụng như một động từ trong các cụm từ như 似合う (にあう), có nghĩa là 'phù hợp với', và 似ている (にている), có nghĩa là 'giống với'. Ngoài ra, 似顔絵 (にがおえ) là từ chỉ 'chân dung', thể hiện sự tương đồng về hình dạng khuôn mặt. Một từ khác là 類似 (るいじ), mang nghĩa 'sự tương tự'. Lưu ý rằng kanji này thể hiện sự so sánh, vì vậy thường được dùng khi nói về sự giống nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は父に似ている。
Cậu ấy giống cha mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- resemble, similar
- Tiếng Việt
- giống, tương tự
- 日本語
- 似る, 似せる
- 한국어
- 닮다, 유사하다
- 中文
- 相似, 类似
- id
- menyerupai, mirip
- th
- คล้าย, เหมือน
- es
- parecer, similar
- fr
- ressembler, similaire
- de
- ähnlich, vergleichbar
- pt
- semelhança, similar
Từ ghép phổ biến
- 似合うto suit, to match
- 似ているto be similar (to)
- 似顔絵portrait, caricature
- 類似similarity, analogue
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.