họ, tộc, gia đình
On'yomi (音読み)
- ゾク
- ソク
Kun'yomi (訓読み)
- やしな.う
Về kanji này
Kanji 「族」 có nghĩa chính là bộ tộc, gia đình hay dòng họ. Nó thường được dùng với vai trò danh từ. Một số từ ghép phổ biến sử dụng kanji này là 家族 (かぞく), nghĩa là gia đình, và 民族 (みんぞく), có nghĩa là dân tộc hay nhóm người có chung văn hóa. Cũng có từ 族人 (ぞくじん) dùng để chỉ thành viên của một bộ tộc. Chú ý rằng trong tiếng Nhật, 「族」 thường được liên kết với những mối quan hệ và cảm giác thuộc về một nhóm nào đó, phản ánh tầm quan trọng của gia đình và cộng đồng trong văn hóa Nhật Bản.
Câu ví dụ
彼はサッカー族だ。
Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- clan, family, tribe
- Tiếng Việt
- họ, tộc, gia đình
- 日本語
- ぞく, ふぁみりー
- 한국어
- 성씨, 가족, 부족
- 中文
- 部落, 家族, 民族
- id
- klan, keluarga, suku
- th
- กลุ่ม族, ตระกูล, เผ่า
- es
- clan, familia, tribu
- fr
- clan, famille, tribu
- de
- Clan, Familie, Stamm
- pt
- clã, família, tribo
Từ ghép phổ biến
- 家族family
- 民族ethnic group, nation
- 族人clan member
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.