Quay lại từ điển
JLPT N312画 · 12 nétbộ thủ 木lớp 1tần suất #500

rừng, khoảnh rừng

On'yomi (音読み)

  • シン

Kun'yomi (訓読み)

  • もり

Gợi nhớ

Trong khu rừng, ba cái cây đứng sát nhau thành một khu rừng rậm rạp, tạo nên cái nhìn tuyệt vời và xanh tươi.

Về kanji này

Kanji 「森」 có nghĩa chính là "rừng" hoặc "khu rừng". Đây là một danh từ, thường được dùng để chỉ những vùng đất có nhiều cây cối. Một số từ điển hình với kanji này bao gồm "森林" (しんりん), có nghĩa là "rừng rộng", dùng để chỉ những khu rừng lớn hơn. Tên họ phổ biến "森田" (もりた) cũng bắt nguồn từ kanji này, nghĩa là "田" (điền) bên cạnh "森" (rừng). Một cụm từ thú vị khác là "森林浴" (しんりんよく), có nghĩa là "tắm rừng", chỉ hoạt động thư giãn trong thiên nhiên. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể dễ dàng liên tưởng đến không gian thiên nhiên và sự bình yên mà rừng mang lại.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 森にはたくさんの動物がいる。

    Có rất nhiều động vật trong rừng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
forest, woods
Tiếng Việt
rừng, khoảnh rừng
日本語
森, もり
한국어
숲, 나무들
中文
森林, 树木
id
hutan, kayu
th
ป่า, ไม้
es
bosque, madera
fr
forêt, bois
de
Wald, Hölzer
pt
floresta, madeira

Từ ghép phổ biến

  • 森林しんりんforest, woods
  • 森田もりたMorita (a common Japanese surname)
  • 森の中もりのなかin the forest
  • 森林浴しんりんよくforest bathing

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.