hình tròn, tròn đầy
On'yomi (音読み)
- ガン
- マル
Kun'yomi (訓読み)
- まる.い
- まる
- まる.める
Về kanji này
Kanji "丸" có nghĩa chính là hình tròn, tròn trịa hoặc hoàn hảo. Nó thường được sử dụng như một tính từ hoặc động từ. Ví dụ, từ "丸い" (まるい) có nghĩa là tròn, dùng để miêu tả hình dạng của đồ vật. Từ "丸める" (まるめる) nghĩa là làm cho tròn, thường dùng khi nói về việc cuộn lại một vật gì đó. Còn từ "丸々" (まるまる) thì miêu tả sự đầy đặn, dễ thương, ví dụ như khi nhắc đến một đứa trẻ béo mập. Khi sử dụng kanji này, bạn nên lưu ý rằng nó không chỉ mang ý nghĩa vật lý mà còn có thể ám chỉ sự hoàn hảo trong nhiều khía cạnh khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
その石は丸いです。
Viên đá đó có hình tròn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- circle, round, perfection
- Tiếng Việt
- hình tròn, tròn đầy
- 日本語
- 円, 丸い, 完全
- 한국어
- 원, 둥글, 완벽
- 中文
- 圆圈, 圆形, 完美
- id
- lingkaran, bundar, kesempurnaan
- th
- วงกลม, กลม, ความสมบูรณ์
- es
- círculo, redondo, perfección
- fr
- cercle, rond, perfection
- de
- Kreis, rund, Vollkommenheit
- pt
- círculo, redondo, perfeição
Từ ghép phổ biến
- 丸いround, circular
- 丸めるto make round, to curl up
- 丸々plump, entirely
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.