Quay lại từ điển
JLPT N38画 · 8 nétbộ thủ 刀tần suất #1200Kanji Jōyō (thường dụng)

hình phạt, án

On'yomi (音読み)

  • ケイ
  • ギョウ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Cái dao sắc bén (刀) ám chỉ hình phạt (刑), như một sự trừng phạt nghiêm khắc đối với tội phạm.

Về kanji này

Kanji 「刑」 có nghĩa chính là hình phạt hoặc án phạt. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ, không có cách đọc kun'yomi (đọc theo tiếng Nhật bản địa). Một số từ điển hình sử dụng kanji này bao gồm: 刑事 (けいじ), nghĩa là "cảnh sát điều tra"; 刑法 (けいほう), nghĩa là "bộ luật hình sự"; và 死刑 (しけい), nghĩa là "án tử hình". Bạn cũng có thể thấy từ 軽刑 (けいけい), có nghĩa là "án nhẹ". Lưu ý rằng kanji này liên quan đến các vấn đề pháp lý và hình sự, nên không thường được dùng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 刑罰は厳しいです。

    Hình phạt rất nghiêm khắc.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
punishment, penalty
Tiếng Việt
hình phạt, án
日本語
刑, 処罰, 罰
한국어
처벌
中文
惩罚
id
hukuman
th
การลงโทษ
es
castigo
fr
punition
de
Strafe
pt
punição

Từ ghép phổ biến

  • 刑事けいじcriminal, detective
  • 刑法けいほうpenal code, criminal law
  • 死刑しけいdeath penalty, capital punishment
  • 軽刑けいけいlight sentence

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.