dũng cảm, can đảm
On'yomi (音読み)
- ユウ
- ユ
- イ
Kun'yomi (訓読み)
- いさ.む
Về kanji này
Kanji «勇» có nghĩa là dũng cảm hoặc can đảm. Đây là một chữ thường được sử dụng để chỉ tính cách hoặc hành động dũng mãnh. Bạn có thể thấy nó trong một số từ ghép như 勇気 (ゆうき), có nghĩa là "sự can đảm"; 勇敢 (ゆうかん), nghĩa là "sự dũng cảm"; và 勇者 (ゆうしゃ), có nghĩa là "anh hùng". Chữ này thường được dùng như danh từ, nhưng cũng có thể được sử dụng trong động từ với cách đọc kun’yomi là いさ.む. Lưu ý rằng khi nói về hành động dũng cảm, người Nhật thường cảm thấy việc thể hiện sức mạnh tinh thần cũng quan trọng như sức mạnh thể chất.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は勇敢なリーダーです。
Anh ấy là một nhà lãnh đạo dũng cảm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- courage, bravery
- Tiếng Việt
- dũng cảm, can đảm
- 日本語
- 勇気, 勇敢
- 한국어
- 용기, 용감함
- 中文
- 勇气, 勇敢
- id
- keberanian, kepahlawanan
- th
- ความกล้า, ความกล้าหาญ
- es
- coraje, valentía
- fr
- courage, bravoure
- de
- Mut, Tapferkeit
- pt
- coragem, bravura
Từ ghép phổ biến
- 勇気courage
- 勇敢bravery, heroism
- 勇者hero
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.