Quay lại từ điển
JLPT N36画 · 6 nétbộ thủ 借lớp 4tần suất #123Kanken cấp 7Kanji Jōyō (thường dụng)

mượn, thuê

On'yomi (音読み)

  • シャク
  • シャ

Kun'yomi (訓読み)

  • か.りる
  • か.す

Gợi nhớ

Khi mượn đồ, người ta thường dùng tay và miệng để hỏi, giống như chữ "借" có hình người (亻) và chiếc thìa (匕).

Về kanji này

Kanji 「借」 có nghĩa chính là "mượn" hoặc "thuê". Từ này thường được dùng như động từ (ví dụ: 借りる - かりる, nghĩa là "mượn") và cũng có thể là danh từ khi kết hợp với những từ khác. Một số từ vựng phổ biến bao gồm 借金 (しゃっきん), nghĩa là "nợ", và 借家 (しゃくや), nghĩa là "nhà cho thuê". Ngoài ra, 借り手 (かりて) có nghĩa là "người mượn". Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, bạn nên phân biệt rõ giữa việc mượn (tạm thời) và thuê (thường là dài hạn).

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 本を借りる予定です。

    Tôi dự định mượn một quyển sách.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
borrow, rent
Tiếng Việt
mượn, thuê
日本語
借りる, 借金
한국어
빌리다, 임대하다
中文
借, 租
id
meminjam, sewa
th
ยืม, เช่า
es
pedir prestado, alquilar
fr
emprunter, louer
de
leihen, mieten
pt
pegar emprestado, alugar

Từ ghép phổ biến

  • 借金しゃっきんdebt, loan
  • 借りるかりるto borrow, to rent
  • 借家しゃくやrented house, tenant's house
  • 借り手かりてborrower, renter

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.