mượn, thuê
On'yomi (音読み)
- シャク
- シャ
Kun'yomi (訓読み)
- か.りる
- か.す
Về kanji này
Kanji 「借」 có nghĩa chính là "mượn" hoặc "thuê". Từ này thường được dùng như động từ (ví dụ: 借りる - かりる, nghĩa là "mượn") và cũng có thể là danh từ khi kết hợp với những từ khác. Một số từ vựng phổ biến bao gồm 借金 (しゃっきん), nghĩa là "nợ", và 借家 (しゃくや), nghĩa là "nhà cho thuê". Ngoài ra, 借り手 (かりて) có nghĩa là "người mượn". Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, bạn nên phân biệt rõ giữa việc mượn (tạm thời) và thuê (thường là dài hạn).
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
本を借りる予定です。
Tôi dự định mượn một quyển sách.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- borrow, rent
- Tiếng Việt
- mượn, thuê
- 日本語
- 借りる, 借金
- 한국어
- 빌리다, 임대하다
- 中文
- 借, 租
- id
- meminjam, sewa
- th
- ยืม, เช่า
- es
- pedir prestado, alquilar
- fr
- emprunter, louer
- de
- leihen, mieten
- pt
- pegar emprestado, alugar
Từ ghép phổ biến
- 借金debt, loan
- 借りるto borrow, to rent
- 借家rented house, tenant's house
- 借り手borrower, renter
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.