dừng lại, ngừng
On'yomi (音読み)
- テイ
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- と.まる
- とど.まる
- とど.める
Về kanji này
Kanji 「停」 có nghĩa chính là 'dừng' hoặc 'nghỉ'. Kanji này thường được dùng trong các danh từ và động từ để chỉ hành động dừng lại. Một số từ điển hình bao gồm: 停止 (ていし), nghĩa là 'ngừng' hay 'dừng lại', thường dùng khi nói về sự dừng hoặc ngừng hoạt động; 停車 (ていしゃ), nghĩa là 'dừng xe', được dùng khi xe buýt hoặc tàu dừng tại một bến; và 停留所 (ていりゅうじょ), có nghĩa là 'trạm dừng xe buýt'. Một lưu ý nhỏ là từ này thường không được dùng khi nói về việc dừng di chuyển mà theo cách chủ động, mà thường chỉ trạng thái hoặc địa điểm dừng lại.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
バスが駅で停まった。
Xe buýt đã dừng lại ở ga.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- stop, halt
- Tiếng Việt
- dừng lại, ngừng
- 日本語
- 停止する, 休止
- 한국어
- 정지, 정차
- 中文
- 停, 停止
- id
- berhenti, henti
- th
- หยุด, หยุด
- es
- parada, alto
- fr
- arrêt, halte
- de
- Stopp, Halt
- pt
- parar, halt
Từ ghép phổ biến
- 停止stop, halt
- 停車stop (of a train or vehicle)
- 停留所bus stop, stop
- 停電power outage
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.