tập (sách), quyển sách
On'yomi (音読み)
- サク
- サツ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「冊」 có nghĩa chính là "quyển" hoặc "tập sách", dùng để đếm số lượng sách. Kanji này chủ yếu được sử dụng như một danh từ. Một số hợp thành tiêu biểu bao gồm: "冊子" (さっし), nghĩa là "tập sách nhỏ" hay "tờ rơi"; "一冊" (いっさつ), nghĩa là "một quyển"; và "三冊" (さんさつ), nghĩa là "ba quyển". Khi nói về số lượng sách, bạn có thể dùng các số đếm trước từ này để chỉ rõ số sách bạn nói đến. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi nào, chỉ có cách đọc on'yomi.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
本を一冊買った。
Tôi đã mua một quyển sách.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- volume (of books), counter for books
- Tiếng Việt
- tập (sách), quyển sách
- 日本語
- 冊, かさ
- 한국어
- 권
- 中文
- 卷
- id
- volume
- th
- เล่ม
- es
- volumen
- fr
- volume
- de
- Band
- pt
- volume
Từ ghép phổ biến
- 冊子booklet, pamphlet
- 一冊one volume, one book
- 三冊three volumes, three books
- 二冊two volumes, two books
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.