tiện lợi, dịch vụ, bưu phẩm
On'yomi (音読み)
- ベン
- ビン
Kun'yomi (訓読み)
- たよ.り
- べん
Về kanji này
Kanji 「便」 có nghĩa chính là sự tiện lợi, phục vụ và thư từ. Từ này thường được dùng như danh từ, điển hình là trong các từ ghép. Ví dụ, 「便利」(べんり) nghĩa là "tiện lợi" giúp mô tả thứ gì đó dễ dàng sử dụng hay tiếp cận. 「郵便」(ゆうびん) có nghĩa là "thư tín" hoặc "bưu điện", thường được nhắc đến khi nói về việc gửi hoặc nhận thư. Từ 「便所」(べんじょ) mang nghĩa là "nhà vệ sinh", được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Một lưu ý nhỏ là các từ chứa kanji này thường liên quan đến sự tiện ích hay dịch vụ mà con người cần trong cuộc sống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
このバスは便利です。
Xe buýt này rất tiện lợi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- convenience, facility, mail, service
- Tiếng Việt
- tiện lợi, dịch vụ, bưu phẩm
- 日本語
- 便利, 便利さ, 郵便
- 한국어
- 편리함, 시설
- 中文
- 便利, 设施
- id
- kenyamanan, fasilitas
- th
- ความสะดวก, บริการ
- es
- comodidad, instalación
- fr
- commodité, service
- de
- Bequemlichkeit, Einrichtung
- pt
- conveniência, facilidade
Từ ghép phổ biến
- 便利convenient
- 郵便mail, post
- 便所toilet, restroom
- 便りnews, contact, letter
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.