gấp đôi, lần
On'yomi (音読み)
- バイ
Kun'yomi (訓読み)
- ばい
Về kanji này
Kanji 「倍」 có nghĩa chính là "gấp đôi" hoặc "lần". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 倍増 (ばいぞう), nghĩa là "sự gấp đôi"; 二倍 (にばい), có nghĩa là "gấp hai"; và 倍返し (ばいがえし), có nghĩa là "trả lại gấp đôi". Từ 倍数 (ばいすう) có nghĩa là "bội số". Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý đến cách mà nó thể hiện mức độ so sánh, thường được dùng trong các tình huống liên quan đến số lượng hoặc tỷ lệ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
これは二倍の値段です。
Đây là gấp đôi giá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- double, times
- Tiếng Việt
- gấp đôi, lần
- 日本語
- 倍, ばい
- 한국어
- 두 배, 횟수
- 中文
- 双倍, 次
- id
- ganda, kali
- th
- สองเท่า, ครั้ง
- es
- doble, veces
- fr
- double, fois
- de
- doppelt, mal
- pt
- dobro, vezes
Từ ghép phổ biến
- 倍増doubling, increase, expansion
- 二倍twice, double
- 倍返しdouble repayment, revenge
- 倍数multiple (of a number)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.