giá trị, giá tiền
On'yomi (音読み)
- チ
- ジ
Kun'yomi (訓読み)
- あたい
Về kanji này
Kanji "値" có nghĩa chính là giá trị hoặc giá cả. Nó thường được sử dụng như danh từ. Trong tiếng Nhật, có một số từ ghép nổi bật như "値段" (ねだん) là giá cả, "価値" (かち) là giá trị và "値引き" (ねびき) có nghĩa là giảm giá. Bạn cũng có thể nghe thấy từ "値上げ" (ねあげ), nghĩa là tăng giá. Khi sử dụng kanji này, cần chú ý rằng nó thường chỉ về giá trị kinh tế hoặc mức giá của món hàng, thể hiện quan điểm về sự đáng giá của một sản phẩm hay dịch vụ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この商品は高い値がついている。
Sản phẩm này có giá cao.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- value, price
- Tiếng Việt
- giá trị, giá tiền
- 日本語
- 値, 価値
- 한국어
- 값, 가격
- 中文
- 价值, 价格
- id
- nilai, harga
- th
- ค่า, ราคา
- es
- valor, precio
- fr
- valeur, prix
- de
- Wert, Preis
- pt
- valor, preço
Từ ghép phổ biến
- 値段price
- 価値value, worth
- 値引きdiscount
- 値上げprice increase
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.