vết thương, thương tích, đau
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- きず
- いた.む
- いた.める
Về kanji này
Kanji「傷」trong tiếng Nhật mang nghĩa chính là vết thương, chấn thương hay sự đau đớn. Kanji này thường được sử dụng như danh từ, ví dụ trong từ「傷害」(しょうがい), nghĩa là chấn thương hoặc tổn hại, hay「傷口」(きずぐち), chỉ vết thương trên cơ thể. Ngoài ra, khi sử dụng như động từ,「傷つける」(きずつける) có nghĩa là làm tổn thương ai đó. Khi gặp từ「傷」, bạn nên chú ý rằng nó không chỉ liên quan đến những vết thương thể chất mà còn có thể ám chỉ những tổn thương về mặt tinh thần.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は怪我で傷がある。
Anh ấy có một vết thương từ chấn thương.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wound, injury, hurt
- Tiếng Việt
- vết thương, thương tích, đau
- 日本語
- 傷, 傷み, 傷害
- 한국어
- 상처, 부상, 아픔
- 中文
- 伤口, 伤害, 疼痛
- id
- luka, cedera, sakit
- th
- บาดแผล, การบาดเจ็บ, เจ็บ
- es
- herida, lesión, dolor
- fr
- blessure, lésion, douleur
- de
- Wunde, Verletzung, Schmerz
- pt
- ferida, lesão, dor
Từ ghép phổ biến
- 傷害injury, harm
- 傷口wound, cut
- 傷つけるto hurt, to damage
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.