cung cấp, đưa ra, bạn bè, cộng sự
On'yomi (音読み)
- キョウ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- そな.える
- とも
Về kanji này
Kanji 「供」 có nghĩa chính là “cung cấp” hoặc “dâng lên.” Nó thường được dùng như một động từ hoặc danh từ khi chỉ việc cung cấp thứ gì đó hoặc khiến ai đó tham gia cùng. Một số từ điển hình như 供給 (きょうきゅう), nghĩa là “cung cấp,” thường dùng trong lĩnh vực kinh tế. Từ 供える (そなえる) có nghĩa là “cúng dường” hoặc “dâng lên,” thường thấy trong những nghi lễ. Ngoài ra, 同行 (どうこう) nghĩa là “bạn đồng hành,” dùng để chỉ người đi cùng nhau. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 「供」 thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
子供たちにお菓子を供えた。
Tôi đã bày đồ ngọt cho trẻ con.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- offer, present, submit, companion
- Tiếng Việt
- cung cấp, đưa ra, bạn bè, cộng sự
- 日本語
- 供える, 供, とも
- 한국어
- 제공, 제출
- 中文
- 提供, 呈现
- id
- penawaran, mempersembahkan
- th
- เสนอ, นำเสนอ
- es
- oferta, presentación
- fr
- offre, présentation
- de
- Angebot, Präsentation
- pt
- oferta, apresentar
Từ ghép phổ biến
- 供給supply, provision
- 供えるto offer, to present
- 同行companion, going together
- 供述testimony, statement
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.