ngôi sao, chấm, dấu
On'yomi (音読み)
- セイ
- シ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- ほし
- ほし.つ
- ぼし
Về kanji này
Kanji「星」nghĩa chủ yếu là ngôi sao, cũng có thể mang nghĩa như điểm hoặc dấu. Đây thường được dùng như danh từ, chẳng hạn như trong các từ ghép. Một số từ tiêu biểu bao gồm 明星 (みょうせい), nghĩa là sao buổi sáng; 流星 (りゅうせい), nghĩa là sao băng; và 星座 (せいざ), nghĩa là chòm sao. Ngoài ra, từ 星空 (ほしぞら) có nghĩa là bầu trời đầy sao, rất đẹp và thơ mộng. Lưu ý rằng khi dùng trong văn nói hay văn viết, chữ này thường gợi lên hình ảnh lãng mạn hoặc khám phá thiên văn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
夜空に星が輝いている。
Những ngôi sao sáng lấp lánh trên bầu trời đêm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- star, spot, mark
- Tiếng Việt
- ngôi sao, chấm, dấu
- 日本語
- 星, 点, 印
- 한국어
- 별, 점, 표시
- 中文
- 星, 标记
- id
- bintang, tanda
- th
- ดาว, จุด
- es
- estrella, marca
- fr
- étoile, marque
- de
- Stern, Markierung, Zeichen
- pt
- estrela, marca
Từ ghép phổ biến
- 明星morning star
- 流星meteor, shooting star
- 星座constellation
- 星空starry sky
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.