phút, khắc, khắc ghi
On'yomi (音読み)
- コク
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- きざ.む
- きざ.み
- とき
Về kanji này
Kanji 「刻」 chủ yếu có hai nghĩa là "phút" và "khắc". Kanji này thường được dùng như một động từ, ví dụ trong từ "刻む (きざむ)" nghĩa là "khắc hay cắt thành miếng nhỏ". Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các danh từ như "時刻 (じこく)" có nghĩa là "thời gian" và "刻印 (こくいん)" nghĩa là "dấu ấn". Khi sử dụng, bạn cần chú ý rằng 「刻」 thường liên quan đến việc đo thời gian hoặc tạo hình khối, thể hiện sự tinh tế và chi tiết trong từng khoảnh khắc hoặc đối tượng được khắc.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
慎重に刻んでください。
Xin hãy khắc một cách cẩn thận.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- minute, carve
- Tiếng Việt
- phút, khắc, khắc ghi
- 日本語
- 刻む, 時
- 한국어
- 분, 조각하다
- 中文
- 分钟, 雕刻
- id
- menit, mengukir
- th
- นาที, แกะสลัก
- es
- minuto, esculpir
- fr
- minute, sculpter
- de
- Minute, meißeln
- pt
- minuto, esculpir
Từ ghép phổ biến
- 時刻time, hour
- 刻むto carve, to engrave
- 刻印seal, stamp
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.