quy tắc, theo, như vậy
On'yomi (音読み)
- ソク
- シキ
Kun'yomi (訓読み)
- のっと.る
Về kanji này
Kanji 「則」 có nghĩa chính là "quy tắc" hoặc "theo". Đây thường được dùng như một động từ trong cách đọc kunyomi là "のっとる" (nottoru), có nghĩa là "tuân theo". Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "規則" (きそく, kisoku) có nghĩa là "quy tắc", "成則" (せいそく, seisoku) có nghĩa là "đi đến", và "人則" (じんそく, jinsoku) nghĩa là "nguyên tắc con người". Lưu ý rằng kanji này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quy tắc và nguyên tắc, vì vậy bạn sẽ thấy nó trong các văn bản pháp lý hoặc hướng dẫn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
規則に従うことが大切です。
Việc tuân theo quy tắc là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- rule, follow, thus
- Tiếng Việt
- quy tắc, theo, như vậy
- 日本語
- 規則, 従う, その通り
- 한국어
- 규칙, 따르다, 따라서
- 中文
- 规则, 遵循, 因此
- id
- aturan, mengikuti, demikian
- th
- กฎ, ติดตาม, ดังนั้น
- es
- regla, seguir, así
- fr
- règle, suivre, ainsi
- de
- Regel, folgen, so
- pt
- regra, seguir, assim
Từ ghép phổ biến
- 規則rule, regulation
- 則るto abide by, to comply with
- 成則to arrive at, to achieve
- 人則human principles
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.