muối
On'yomi (音読み)
- エン
- 盐
Kun'yomi (訓読み)
- しお
Về kanji này
Kanji 「塩」 có nghĩa chính là muối. Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như danh từ với cách đọc là しお. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này bao gồm 食塩 (しょくえん), nghĩa là muối ăn; 塩辛い (しおからい), nghĩa là mặn; và 塩水 (しおみず), nghĩa là nước muối. Kanji này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nấu ăn đến y học, và rất quan trọng trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản. Lưu ý rằng khi sử dụng từ này, bạn nên chú ý đến độ mặn, vì trong ẩm thực, độ mặn quá mức có thể làm hỏng món ăn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
料理には塩が必要です。
Muối là cần thiết cho việc nấu ăn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- salt
- Tiếng Việt
- muối
- 日本語
- 塩
- 한국어
- 소금
- 中文
- 盐
- id
- garam
- th
- เกลือ
- es
- sal
- fr
- sel
- de
- Salz
- pt
- sal
Từ ghép phổ biến
- 食塩table salt
- 塩辛いsalty
- 塩水saltwater
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.