buổi tối, đêm
On'yomi (音読み)
- バン
Kun'yomi (訓読み)
- よ.る
Về kanji này
Kanji 「晩」 có nghĩa chính là "buổi tối" hoặc "đêm". Kanji này thường được sử dụng như danh từ, chẳng hạn như trong từ "晩ごはん" (ばんごはん) nghĩa là "bữa tối". Một từ khác là "晩年" (ばんねん), có nghĩa là "tuổi già". Còn từ "晩秋" (ばんしゅう) có nghĩa là "cuối thu". Khi nói về thời gian trong ngày, 「晩」 giúp chúng ta chỉ rõ khoảng thời gian sau khi mặt trời lặn. Lưu ý rằng khi nói về các hoạt động hàng ngày, từ này thường đi kèm với các từ để chỉ thời gian để diễn đạt rõ ràng hơn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
晩ごはんは何ですか?
Bữa tối có cái gì?
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- evening, night
- Tiếng Việt
- buổi tối, đêm
- 日本語
- 夕方, 晩
- 한국어
- 저녁, 밤
- 中文
- 晚上, 夜晚
- id
- malam, sore
- th
- เย็น, กลางคืน
- es
- tarde, noche
- fr
- soirée, nuit
- de
- Abend, Nacht
- pt
- noite, noite
Từ ghép phổ biến
- 晩ごはんdinner
- 晩年old age, the later years
- 晩秋late autumn
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.