JLPT N2 kanji
2178 characters across JLPT N5 → N1. Tìm theo kanji, cách đọc hoặc nghĩa — hoặc lọc theo trình độ.
- N25画
リツ · た.つ
đứng, thành lập
- N26画
ベイ · こめ
gạo, Mỹ
- N25画
セキ · いし
đá, hòn đá
- N26画
チク · たけ
tre, trúc
- N28画
クウ · そら
bầu trời, trống rỗng, không còn
- N26画
シャ · やしろ
công ty, đền thờ
- N28画
ハツ · はっ.する
khởi hành, phát ra, xuất hiện
- N28画
リ
lý do, nguyên tắc, logic
- N28画
チ · しる
biết, nhận ra
- N210画
シン · ま.
thật, chân thật
- N26画
トウ · こた.える
trả lời, đáp án
- N25画
ヒョウ · こお.る
đá, băng
- N28画
ユ · ゆ
nước nóng, bồn tắm
- N26画
ユ · あぶら
dầu, mỡ
- N26画
カン · あま.い
ngọt, dịu dàng, vui vẻ
- N216画
ラン · あらん
cột, mục, hạng mục
- N28画
ケツ · かける
thiếu, khuyết, mất
- N26画
ヨク · ほっ.する
khao khát, mong muốn
- N212画
キ · あざむ.く
lừa dối, lừa gạt
- N211画
カン · おか.
kiểu, hạng mục, điều khoản
- N212画
カン · よろこぶ
vui mừng, hân hoan
- N214画
オウ · なぐ.る
đánh, đấm
- N212画
カク · から
vỏ, vỏ ngoài
- N212画
デン · との
ngài, nhà, tòa
- N26画
ドク · どく
độc, chất độc
- N24画
モウ · け
lông, tơ, sợi
- N25画
エイ · なが.い
vĩnh viễn, mãi mãi
- N28画
ジュウ · しる
nước, nước dùng, nước trái cây
- N28画
カン · あせ
mồ hôi
- N26画
チュウ · おき
biển khơi, khơi xa
- N28画
タク · さわ.
đầm lầy, bờ, rãnh
- N26画
エン · そ.う
dọc theo, ven, mép
- N28画
カ · かわ
sông
- N210画
フ · わ.く
sôi, sục sôi
- N29画
ジュ · ぬま
đầm lầy, vùng ngập nước
- N28画
ホウ
pháp, phương pháp, nguyên tắc
- N211画
セン · いずみ
suối, nguồn nước
- N26画
ハク · と.まる
chỗ ở qua đêm, neo
- N28画
ヒツ · ひ.る
tiết ra, bộc lộ
- N29画
ハ · あわ
bong bóng, bọt
- N211画
ハ · なみ
sóng, gợn sóng
- N210画
キョウ · な.く
khóc, nức nở
- N26画
チュウ · そそ.ぐ
đổ, chú thích, tiêm
- N29画
エイ · およ.ぐ
bơi
- N26画
ヨウ
đại dương, kiểu phương Tây
- N29画
セン · あら.う
rửa, dọn dẹp
- N28画
ドウ · ほら
hang động, sống, ruột
- N27画
コウ
lũ, lũ lụt
- N26画
カツ · いきる
sống, hoạt động, sinh động
- N28画
ハ
phái, nhóm, trường phái
- N29画
リュウ · なが.れる
dòng chảy, luồng, kiểu
- N210画
ジョウ · きよ.い
tinh khiết, sạch sẽ
- N29画
ヒン · はま
bờ biển, bãi biển
- N212画
ロウ · なみ
làn sóng, gợn sóng
- N28画
フ · う.く
nổi, trôi, nổi lên
- N26画
ヨク · あよ.ぐ
tắm, rửa
- N210画
シン · ひた.す
ngâm, đắm
- N26画
ショウ · け.す
tiêu, hủy, mất
- N213画
ルイ · なみだ
nước mắt, khóc
- N28画
エキ
lỏng, dung dịch