vĩnh viễn, mãi mãi
On'yomi (音読み)
- エイ
Kun'yomi (訓読み)
- なが.い
Về kanji này
Kanji 「永」 có nghĩa chính là vĩnh cửu, mãi mãi. Nó thường được dùng như một danh từ để chỉ khái niệm thời gian dài vô tận. Trong tiếng Nhật, 「永」 thường xuất hiện trong các từ ghép như 「永遠」 (えいえん) có nghĩa là sự vĩnh hằng, hoặc 「永続」 (えいぞく) có nghĩa là sự liên tục. Một từ khác là 「永年」 (えいねん) chỉ những năm dài. Khi sử dụng kanji này, người học nên chú ý rằng nó thường mang cảm giác mạnh mẽ và bất tận, thường dùng trong ngữ cảnh nói về tình yêu hoặc những thứ không bao giờ thay đổi.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
永遠の愛を誓った。
Tôi đã thề tình yêu vĩnh cửu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- eternity, forever
- Tiếng Việt
- vĩnh viễn, mãi mãi
- 日本語
- 永遠, 永続
- 한국어
- 영원, 영원히
- 中文
- 永恒, 永远
- id
- keabadian, selamanya
- th
- นิรันดร์, ตลอดไป
- es
- eternidad, siempre
- fr
- éternité, pour toujours
- de
- Ewigkeit, für immer
- pt
- eternidade, para sempre
Từ ghép phổ biến
- 永遠eternity, perpetuity
- 永続continuation, perpetuation
- 永年many years, long years
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.