kiểu, hạng mục, điều khoản, mục
On'yomi (音読み)
- カン
- クワン
Kun'yomi (訓読み)
- おか.
- あらわ.す
Về kanji này
Kanji "款" có nghĩa chính là kiểu, loại hoặc điều khoản. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ điển hình bao gồm "款項" (かんこう), nghĩa là các mục hay khoản mục; "款待" (かんたい), có nghĩa là sự hiếu khách; và "条款" (じょうかん), tức là điều khoản trong hợp đồng. Một lưu ý nhỏ là trong một số ngữ cảnh, "款" có thể chỉ ra sự thích hợp hoặc tính chất của một thứ gì đó, vì vậy khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý đến nghĩa của từng cụm từ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しい款が発表された。
Một phiên bản mới đã được công bố.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- style, category, clause, item
- Tiếng Việt
- kiểu, hạng mục, điều khoản, mục
- 日本語
- 款, 様式, 項目
- 한국어
- 스타일, 범주
- 中文
- 风格, 类别
- id
- gaya, kategori
- th
- สไตล์, หมวดหมู่
- es
- estilo, categoría
- fr
- style, catégorie
- de
- Stil, Kategorie
- pt
- estilo, categoria
Từ ghép phổ biến
- 款項items, clauses
- 款待hospitality
- 条款provision, clause
- 契約款contract terms
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.