độc, chất độc
On'yomi (音読み)
- ドク
- トク
Kun'yomi (訓読み)
- どく
Về kanji này
Kanji 「毒」 mang nghĩa chính là độc tố hay chất độc. Kanji này thường được sử dụng như danh từ, ví dụ như trong từ 毒薬 (どくやく) có nghĩa là thuốc độc. Một từ khác là 毒性 (どくせい), có nghĩa là độc tính, dùng để chỉ mức độ độc hại của một chất nào đó. Bên cạnh đó, 中毒 (ちゅうどく) có nghĩa là ngộ độc, nhấn mạnh tình trạng của người bị ảnh hưởng bởi chất độc. Cũng có một từ thú vị là 毒舌 (どくぜつ), ám chỉ một người nói lời cay độc hoặc châm chọc. Cần lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến những thứ có thể gây hại, vì vậy cần cẩn trọng khi sử dụng.
Câu ví dụ
そのきのこは毒がある。
Nấm đó có độc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- poison, toxin
- Tiếng Việt
- độc, chất độc
- 日本語
- 毒, 毒物
- 한국어
- 독
- 中文
- 毒
- id
- racun
- th
- สารพิษ
- es
- veneno
- fr
- poison
- de
- Gift
- pt
- veneno
Từ ghép phổ biến
- 毒薬poison, toxic substance
- 毒性toxicity, toxic property
- 中毒poisoning, toxic reaction
- 毒舌sarcastic tongue, sharp tongue
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.