tắm, rửa
On'yomi (音読み)
- ヨク
Kun'yomi (訓読み)
- あよ.ぐ
- あ.びる
Về kanji này
Kanji 「浴」 có nghĩa chính là tắm, rửa hoặc là vệ sinh. Kanji này thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này gồm có 入浴 (にゅうよく), có nghĩa là tắm; 浴室 (よくしつ), nghĩa là phòng tắm; và 浴槽 (よくそう), nghĩa là bồn tắm. Ngoài ra, từ 海浴 (かいよく) có nghĩa là tắm biển cũng thường thấy. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh hàng ngày, kanji này thường được dùng để chỉ những hoạt động liên quan đến việc tắm và rửa sạch cơ thể, thể hiện ý nghĩa về việc thư giãn và chăm sóc bản thân.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
今日はお風呂に浴びたい。
Hôm nay tôi muốn tắm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bath, wash, drain
- Tiếng Việt
- tắm, rửa
- 日本語
- 入浴, 浴びる
- 한국어
- 목욕
- 中文
- 洗澡
- id
- mandi
- th
- อาบน้ำ
- es
- baño
- fr
- bain
- de
- Bad
- pt
- banho
Từ ghép phổ biến
- 入浴bathing
- 浴室bathroom, bathhouse
- 浴槽bath tub
- 海浴sea bathing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.