Quay lại từ điển
JLPT N210画 · 10 nétbộ thủ 氵tần suất #3000Kanji Jōyō (thường dụng)

tinh khiết, sạch sẽ

On'yomi (音読み)

  • ジョウ
  • セイ

Kun'yomi (訓読み)

  • きよ.い
  • きよ.まる
  • きよ.める

Gợi nhớ

Nước (氵) trong sạch (正) giống như một tấm gương phản chiếu sự tinh khiết của tâm hồn.

Về kanji này

Kanji 「浄」 mang ý nghĩa chính là sự trong sạch, tinh khiết. Kanji này thường được dùng trong các từ danh từ và động từ. Ba ví dụ tiêu biểu là: 浄化 (じょうか), có nghĩa là sự tinh khiết hóa, hay quá trình làm sạch; 浄水 (じょうすい), nghĩa là nước đã được lọc sạch; và 浄土 (じょうど), liên quan đến vùng đất tinh khiết trong Phật giáo. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng 「浄」 thường mang theo ý nghĩa cảm xúc tích cực, gợi lên cảm giác thanh tao và sạch sẽ trong mọi mặt của cuộc sống.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • この水はとても浄です。

    Nước này rất tinh khiết.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
purity, clean
Tiếng Việt
tinh khiết, sạch sẽ
日本語
清らか, 浄い
한국어
순수함
中文
纯净
id
kemurnian
th
ความบริสุทธิ์
es
pureza
fr
pureté
de
Reinheit
pt
pureza

Từ ghép phổ biến

  • 浄化じょうかpurification
  • 浄水じょうすいpurified water
  • 浄土じょうどpure land (Buddhism)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.