tinh khiết, sạch sẽ
On'yomi (音読み)
- ジョウ
- セイ
Kun'yomi (訓読み)
- きよ.い
- きよ.まる
- きよ.める
Về kanji này
Kanji 「浄」 mang ý nghĩa chính là sự trong sạch, tinh khiết. Kanji này thường được dùng trong các từ danh từ và động từ. Ba ví dụ tiêu biểu là: 浄化 (じょうか), có nghĩa là sự tinh khiết hóa, hay quá trình làm sạch; 浄水 (じょうすい), nghĩa là nước đã được lọc sạch; và 浄土 (じょうど), liên quan đến vùng đất tinh khiết trong Phật giáo. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng 「浄」 thường mang theo ý nghĩa cảm xúc tích cực, gợi lên cảm giác thanh tao và sạch sẽ trong mọi mặt của cuộc sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この水はとても浄です。
Nước này rất tinh khiết.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- purity, clean
- Tiếng Việt
- tinh khiết, sạch sẽ
- 日本語
- 清らか, 浄い
- 한국어
- 순수함
- 中文
- 纯净
- id
- kemurnian
- th
- ความบริสุทธิ์
- es
- pureza
- fr
- pureté
- de
- Reinheit
- pt
- pureza
Từ ghép phổ biến
- 浄化purification
- 浄水purified water
- 浄土pure land (Buddhism)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.